divine revelation

Học thuật
Thân thiện
divine revelation

A scholar receives a divine revelation in a quiet study.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mạc Khải Thiên Chúa, Thiên khải: Sự mặc khải, tiết lộ hoặc truyền đạt chân lý, ý muốn, hoặc tri thức từ Thiên Chúa hoặc một thực thể thần thánh cho con người. Đây thường một khái niệm trong thần học, chỉ sự can thiệp trực tiếp của thần linh để bày tỏ những điều con người không thể tự mình biết được.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The prophets received divine revelation. (Các tiên tri đã nhận được Mạc Khải Thiên Chúa.)
    • Many religions are based on a divine revelation. (Nhiều tôn giáo được xây dựng dựa trên một thiên khải.)
    • He claimed his writings were a result of divine revelation. (Ông ấy tuyên bố các tác phẩm của mình kết quả của sự mặc khải thần thánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "source of divine revelation": nguồn mạc khải thần thánh.

    • Scripture is considered a primary source of divine revelation. (Kinh Thánh được coi một nguồn mạc khải thần thánh chính yếu.)
  • "to await divine revelation": chờ đợi sự mặc khải từ Thiên Chúa.

    • The mystic spent years in prayer, awaiting divine revelation. (Vị thần bí gia đã dành nhiều năm cầu nguyện, chờ đợi sự mặc khải từ Thiên Chúa.)
Biến thể từ gần giống
  • Revelation (n): Sự tiết lộ, sự khám phá. (Trong ngữ cảnh thông thường, không nhất thiết mang tính thần thánh).

    • The biography contained shocking revelations about his past. (Cuốn tiểu sử chứa đựng những tiết lộ gây sốc về quá khứ của ông ta.)
  • Divine (adj): (Thuộc về) Thiên Chúa, thần thánh; tính chất thần thánh.

    • They believed the victory was a divine intervention. (Họ tin rằng chiến thắng một sự can thiệp thần thánh.)
Từ đồng nghĩa
  • Theophany: Sự hiện ra của thần linh.
  • Divine disclosure: Sự bày tỏ thần thánh.
  • Heavenly message: Thông điệp từ thiên đàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "divine revelation".)

Thành ngữ liên quan
  • A revelation: Một khám phá hoặc sự hiểu biết bất ngờ quan trọng (nghĩa mở rộng, không nhất thiết tôn giáo).
    • Her performance was a revelation. (Màn trình diễn của ấy thật một khám phá bất ngờ [về tài năng]).
divine revelation

A scholar receives a divine revelation in a quiet study.

Noun
  1. Mạc Khải Thiên Chúa, thiên khải

Từ đồng nghĩa